til now
Định nghĩa
Trạng từ: - Cho đến bây giờ, cho đến nay: "til now" (hoặc "till now") được dùng để chỉ một tình huống, trạng thái hoặc hành động đã tồn tại hoặc chưa xảy ra từ quá khứ cho tới thời điểm hiện tại. Cụm từ này thường xuất hiện trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoặc vẫn còn đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn chưa gọi cho đến bây giờ.)
- (Mặt trời vẫn chưa mọc cho đến nay.)
- (Tôi chưa từng thấy một nơi nào đẹp như vậy cho đến bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Not until now": nhấn mạnh sự thay đổi tại thời điểm hiện tại.
- I didn't understand the problem until now. (Cho đến bây giờ tôi mới hiểu vấn đề.)
- "Up til now": đồng nghĩa, nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục.
- We have been waiting up til now. (Chúng tôi đã chờ đợi cho đến tận bây giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Till now: cách viết khác của "til now" (phổ biến hơn trong văn viết).
- She has been busy till now. (Cô ấy đã bận rộn cho đến bây giờ.)
- Until now: đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
- The truth was hidden until now. (Sự thật đã bị che giấu cho đến bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- So far: cho đến nay (thường dùng trong câu khẳng định).
- So far, everything is fine. (Cho đến nay, mọi thứ đều ổn.)
- Up to now: cho đến lúc này.
- Up to now, no one has complained. (Cho đến lúc này, không ai phàn nàn cả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on til now: tiếp diễn cho đến bây giờ.
- The party went on til now. (Bữa tiệc kéo dài cho đến bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Better late than never: muộn còn hơn không (dùng khi một việc mới xảy ra sau thời điểm "til now").
- He finally apologized til now, but better late than never. (Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi cho đến bây giờ, nhưng muộn còn hơn không.)